sử biên niên
Định nghĩa
Danh từ: - Loại sử chép theo thứ tự thời gian: "sử biên niên" là thể loại lịch sử ghi chép các sự kiện theo trình tự năm tháng, không phân tích hay bình luận sâu. Đây là hình thức viết sử cổ điển, tập trung vào việc liệt kê các biến cố theo dòng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Thể loại này chép các trận chiến theo thứ tự thời gian.)
- (Tác phẩm lịch sử theo niên đại của triều Nguyễn có độ dài lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sử biên niên quốc gia": bộ sử ghi chép các sự kiện chính thức của một quốc gia theo thời gian.
- Sử biên niên quốc gia thường được biên soạn bởi các sử quan. (Bộ sử chính thức này do các quan chép sử thực hiện.)
"thể sử biên niên": hình thức viết sử dựa trên trình tự thời gian.
- Thể sử biên niên phù hợp để ghi nhận các biến cố lịch sử một cách khách quan. (Hình thức này giúp ghi lại sự kiện mà không thiên vị.)
Biến thể và từ gần giống
Biên niên sử (danh từ): cách gọi khác của "sử biên niên", nhấn mạnh tính ghi chép theo năm tháng.
- Biên niên sử Trung Quốc cổ đại rất phong phú. (Sử chép theo niên đại của Trung Quốc thời xưa có nhiều tài liệu.)
Niên sử (danh từ): sách ghi chép sự kiện theo từng năm, thường ngắn gọn hơn.
- Niên sử triều Lê chỉ tóm tắt các biến cố chính. (Sách ghi theo năm của triều Lê chỉ liệt kê sự kiện quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Sử niên đại: thể loại sử chép theo thứ tự thời gian, tương tự "sử biên niên".
- Biên niên: cách viết tắt, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Thành ngữ liên quan
- Sử biên niên không lời bình: cách nói để chỉ lối chép sử khách quan, không thêm ý kiến cá nhân.
- Nhà sử học viết theo lối sử biên niên không lời bình để giữ tính trung thực. (Ông chép sự kiện mà không đưa ra nhận xét để đảm bảo khách quan.)